BẢNG GIÁ NIÊM YẾT XE : Huyndai - Space, dung tích 4.0, 45 chỗ.
Trường hợp tính giá ĐG (VNĐ) ĐVT Hạn mức Phát sinh Ghi chú
KM TG KM TG LD LX
Ăn hỏi nội thành 1.300.000 Chuyến 100 3 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Hà Nội - Sân bay Nội Bài 2 chiều 1.200.000 Chuyến 70 3 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Ngoại thành đồng bằng < 200/ngày/2 chiều 2.400.000 Chuyến 200 8 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Ngoại thành đồng bằng > 200/ngày/2 chiều 12.000 Km 0 8 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Nội thành Hà Nội < 100Km 1.700.000 Chuyến 100 8 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Thuê theo tháng 44.500.000 Chuyến 2600 8 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 1.700.000 Chuyến 100 6 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 1.700.000 Chuyến 100 6 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 1.700.000 Chuyến 100 6 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Đám cưới nội thành không ăn tiệc 1.500.000 Chuyến 100 4 Giờ 12.000 100.000 250.000 0  
Lưu ý : - Tài sản đảm bảo dành cho xe tự lái là: (Chưa xác định), giá trị đảm bảo tối thiểu là: 0
Danh mục từ viết tắt:
- ĐVT: Đơn vị tính
- KM: Kilomet
- TG: Thời gian 
- ĐG: Đơn giá (Được tính theo VNĐ)
- KM: Phát sinh theo km (Được tính theo VNĐ/Một kilomet)
- TG: Phát sinh theo thời gian (Được tính theo VNĐ/Một giờ)
- LD: Phát sinh lưu đêm (Được tính theo VNĐ/Một đêm)
- LX: Phát sinh ăn nghỉ lái xe (Được tính theo VNĐ/Một lái xe)