BẢNG GIÁ NIÊM YẾT XE : Toyota - Innova G , dung tích 2.0, 8 chỗ.
Trường hợp tính giá ĐG (VNĐ) ĐVT Hạn mức Phát sinh Ghi chú
KM TG KM TG LD LX
Ăn hỏi nội thành 750.000 Chuyến 100 3 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Hà Nội - Sân bay Nội Bài 2 chiều 550.000 Chuyến 70 3 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Ngoại thành đồng bằng < 200/ngày/2 chiều 1.000.000 Chuyến 200 8 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Ngoại thành đồng bằng > 200/ngày/2 chiều 5.000 Km 0 8 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Nội thành Hà Nội < 100Km 750.000 Chuyến 100 8 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Thuê theo tháng 20.000.000 Chuyến 2600 8 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 800.000 Chuyến 100 6 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 800.000 Chuyến 100 6 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 700.000 Chuyến 100 6 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành không ăn tiệc 800.000 Chuyến 100 4 Giờ 5.000 50.000 150.000 0  
Lưu ý : - Tài sản đảm bảo dành cho xe tự lái là: (Chưa xác định), giá trị đảm bảo tối thiểu là: 0
Danh mục từ viết tắt:
- ĐVT: Đơn vị tính
- KM: Kilomet
- TG: Thời gian 
- ĐG: Đơn giá (Được tính theo VNĐ)
- KM: Phát sinh theo km (Được tính theo VNĐ/Một kilomet)
- TG: Phát sinh theo thời gian (Được tính theo VNĐ/Một giờ)
- LD: Phát sinh lưu đêm (Được tính theo VNĐ/Một đêm)
- LX: Phát sinh ăn nghỉ lái xe (Được tính theo VNĐ/Một lái xe)