BẢNG GIÁ NIÊM YẾT XE : Ford - Transit Diesel, dung tích 2.1, 16 chỗ.
Trường hợp tính giá ĐG (VNĐ) ĐVT Hạn mức Phát sinh Ghi chú
KM TG KM TG LD LX
Ăn hỏi nội thành 700.000 Chuyến 100 3 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Hà Nội - Sân bay Nội Bài 2 chiều 700.000 Chuyến 70 3 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Ngoại thành đồng bằng < 200/ngày/2 chiều 1.200.000 Chuyến 200 8 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Ngoại thành đồng bằng > 200/ngày/2 chiều 6.000 Km 0 8 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Nội thành Hà Nội < 100Km 900.000 Chuyến 100 8 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Thuê theo tháng 22.000.000 Tháng 2600 8 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành có ăn tiệc 900.000 Chuyến 100 6 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Đám cưới nội thành không ăn tiệc 800.000 Chuyến 100 4 Giờ 6.000 50.000 150.000 0  
Lưu ý : - Tài sản đảm bảo dành cho xe tự lái là: (Chưa xác định), giá trị đảm bảo tối thiểu là: 0
Danh mục từ viết tắt:
- ĐVT: Đơn vị tính
- KM: Kilomet
- TG: Thời gian 
- ĐG: Đơn giá (Được tính theo VNĐ)
- KM: Phát sinh theo km (Được tính theo VNĐ/Một kilomet)
- TG: Phát sinh theo thời gian (Được tính theo VNĐ/Một giờ)
- LD: Phát sinh lưu đêm (Được tính theo VNĐ/Một đêm)
- LX: Phát sinh ăn nghỉ lái xe (Được tính theo VNĐ/Một lái xe)